Tỷ giá

기준년월 검색 서식

Lãi suất thị trường tại thời điểm thực tế

Ngày và thời gian : 2018-10-17 18:49:35

Service
Bang Mã tiền tệ Ngày cơ bản Chuyển tiền Tiền mặt So với
USD
Đang gửi Đang nhận Đang bán
(Lây lan)
Đang mua
(Lây lan)
U.S.A USD 1,126.50 1,137.20 1,115.80 1,106.79
(1.75%)
1,146.21
(1.75%)
1.0000
Japan JPY 1,004.01 1,013.54 994.48 986.44
(1.75%)
1,021.58
(1.75%)
0.8913
EU EUR 1,302.68 1,315.05 1,290.31 1,277.02
(1.97%)
1,328.34
(1.97%)
1.1564
U.K. GBP 1,480.67 1,494.73 1,466.61 1,451.51
(1.97%)
1,509.83
(1.97%)
1.3144
Australia AUD 805.11 812.75 797.47 789.33
(1.96%)
820.89
(1.96%)
0.7147
New Zealand NZD 741.69 748.73 734.65 727.16
(1.96%)
756.22
(1.96%)
0.6584
Switzerland CHF 1,136.04 1,146.83 1,125.25 1,113.78
(1.96%)
1,158.30
(1.96%)
1.0085
Canada CAD 869.68 877.94 861.42 852.64
(1.96%)
886.72
(1.96%)
0.7720
Denmark DKK 174.64 176.29 172.99 171.15
(2.00%)
178.13
(2.00%)
0.1550
Norway NOK 138.16 139.47 136.85 135.40
(2.00%)
140.92
(2.00%)
0.1226
Sweden SEK 126.59 127.79 125.39 124.06
(2.00%)
129.12
(2.00%)
0.1124
Akuisisi data telah gagal.
Silakan coba lagi.
TOP