Cấu trúc cổ đông

Tiêu chuẩn cuối tháng

주주구성의 주주현황 그래프입니다. 상세설명은 아래표 참조

주주현황
Cổ đông Cổ phiếu thường Cổ phiếu ưu tiên Tổng số
Số cổ phiếu Tỷ lệ cổ phần Số cổ phiếu Tỷ lệ cổ phần Số cổ phiếu Tỷ lệ cổ phần
Bộ kế hoạch tài chính 286,532,362 51.5% 44,847,038 45.8% 331,379,400 50.6%
Ngân hàng công nghiệp 10,490,000 1.9% 46,915,282 47.9% 57,405,282 8.8%
Ngân hàng xuất nhập khẩu 8,501,153 1.5% 6,210,000 6.3% 14,711,153 2.3%
Người nước ngoài 110,577,841 19.9% - - 110,577,841 16.9%
Khác 140,300,602 25.2% - - 140,300,602 21.4%
Tổng số 556,401,958 100.0% 97,972,320 100.0% 654,374,278 100.0%