Cấu trúc cổ đông

Tiêu chuẩn cuối tháng

주주구성의 발행주식수 그래프입니다. 상세설명은 아래표 참조

발행주식수
Ngày tháng Số cổ phiếu phát hành
Cổ phiếu thường Cổ phiếu ưu tiên Tổng số
Cuối tháng 3 năm 2015 556,401,958 97,972,320 654,374,278
Cuối năm 2014 553,217,245 97,972,320 651,189,565
Cuối năm 2013 550,195,005 97,972,320 648,167,325
Cuối năm 2012 546,001,430 97,972,320 643,973,750
Cuối năm 2011 546,001,430 97,972,320 643,973,750
Cuối năm 2010 546,001,430 97,972,320 643,973,750
Cuối năm 2009 543,616,503 97,972,320 641,588,823
Cuối năm 2008 442,645,133 97,972,320 540,617,453
Cuối năm 2007 405,151,618 53,125,282 458,276,900
Cuối năm 2006 405,151,585 53,125,315 458,276,900
Cuối năm 2005 405,151,585 53,125,315 458,276,900
Cuối năm 2004 405,151,585 53,125,315 458,276,900
Cuối năm 2003 405,151,585 53,125,315 458,276,900
Cuối năm 2002 302,951,585 174,563,237 477,514,822
Cuối năm 2001 283,713,663 174,563,237 458,276,900
Cuối năm 2000 273,333,663 184,943,237 458,276,900